Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mouth-to-mouth

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mouth-to-mouth

//

* tính từ
  • phà hơi tiếp sức sống bằng miệng để làm hồi sinh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...