mouthful
/'mauθful/ Collins ★ phổ biến #13176
“mouthfuls” là số nhiều của mouthful — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
miếng (đầy mồm)
danh từ
“He took a mouthful of food before speaking.”Anh ấy đã lấy một miếng thức ăn đầy mồm trước khi nói.
Biến thể từ
mouthfuls số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mouthful
/'mauθful/
danh từ
- miếng (đầy mồm)
- at a mouthful: chỉ một miếng
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quantity that can be held in the mouth