mouthwatering
//
* tính từ- (thức ăn) khiến cho muốn ăn, khiến cho thèm rỏ dãi
Biến thể từ
mouthwatering hiện tại phân từ
109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...