mouthwatering
/'maʊðwɔ:tərɪŋ/
Biến thể từ
mouthwatering hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mouthwatering
//
* tính từ- (thức ăn) khiến cho muốn ăn, khiến cho thèm rỏ dãi