Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

movables

/'mu:vəblz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

movables

/'mu:vəblz/

danh từ số nhiều

  • đồ đạc; đồ gỗ
  • (pháp lý) động sản
Định nghĩa tiếng Anh

n personal as opposed to real property; any tangible movable property (furniture or domestic animals or a car etc)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...