Từ điển Anh–Việt

112,364 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“moveables” là số nhiều của moveable — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #26211

moveable

/'mu:vəbl/

tính từ

  • di động, tính có thể di chuyển
    • movable prooetry: động sản
Biến thể từ moveables số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s capable of being moved or conveyed from one place to another

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...