moviegoing
/'mu:vi,gouiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
moviegoing
/'mu:vi,gouiɳ/
danh từ
- sự đi xem chiếu bóng
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...