mown
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mown
/moun/
động tính từ quá khứ của mow
Định nghĩa tiếng Anh
a. (used of grass or vegetation) cut down with a hand implement or machine
Từ điển Anh–Việt
112.221 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. (used of grass or vegetation) cut down with a hand implement or machine
Đang tải...