Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mown

/moun/

động tính từ quá khứ của mow

Định nghĩa tiếng Anh

a. (used of grass or vegetation) cut down with a hand implement or machine

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...