Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ms-dos

/emes'dɔs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ms-dos

//

  • viết tắt của Microsoft Disk Operating System
Định nghĩa tiếng Anh

n. an operating system developed by Bill Gates for personal computers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...