Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mugger

/'mʌgə/ phổ biến #19703

“muggers” là số nhiều của mugger — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

kẻ trấn lột danh từ

“The mugger took her phone and ran.”Tên trấn lột giật điện thoại của cô ấy rồi bỏ chạy.

Biến thể từ muggers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mugger

/'mʌgə/

danh từ

  • (động vật học) cá sấu Ân-ddộ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a robber who takes property by threatening or performing violence on the person who is robbed (usually on the street)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...