mugger
/'mʌgə/ phổ biến #19703
“muggers” là số nhiều của mugger — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
kẻ trấn lột
danh từ
“The mugger took her phone and ran.”Tên trấn lột giật điện thoại của cô ấy rồi bỏ chạy.
Biến thể từ
muggers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mugger
/'mʌgə/
danh từ
- (động vật học) cá sấu Ân-ddộ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a robber who takes property by threatening or performing violence on the person who is robbed (usually on the street)