mug
/mʌg/ Collins ★★ phổ biến #6098
“mugging” là hiện tại phân từ của mug — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cốc, ca
danh từ
“He drank his coffee from a large mug.”Anh ấy đã uống cà phê từ một chiếc cốc lớn.
Biến thể từ
mugs số nhiều
mugged quá khứ phân từ
mugging hiện tại phân từ
mugged quá khứ
mugs ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mug
/mʌg/
danh từ
- ca; chén vại; ca (đầy), chén (đầy)
- (từ lóng) mồm, miệng; mặt
- what an ugly mug!: cái mồm sao mà xấu thế!
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ảnh căn cước
danh từ
- (thông tục) thằng ngốc, thằng khờ; anh chàng cả tin
- học sinh chăm học, học sinh học gạo
động từ
- (từ lóng) học gạo (để đi thi)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quantity that can be held in a mug n. with handle and usually cylindrical v. rob at gunpoint or with the threat of violence