Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

muleteer

/,mju:li'tiə/

“muleteers” là số nhiều của muleteer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ muleteers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

muleteer

/,mju:li'tiə/

danh từ

  • người dắt la
Định nghĩa tiếng Anh

n. a worker who drives mules

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...