mullah
/'mʌlә/ phổ biến #20531
“mullahs” là số nhiều của mullah — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
mullahs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mullah
//
* danh từ- giáo sĩ hồi giáo
Định nghĩa tiếng Anh
n. a Muslim trained in the doctrine and law of Islam; the head of a mosque