multigrade
/'mʌlti^reid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
multigrade
//
- nhiều bậc
Từ điển Anh–Việt
112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...