multiple-valued
/'mʌltɪplv'ælju:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
multiple-valued
//
- đa trị
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...