Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

multiplicity

/.mʌlti'plisiti/ GRE phổ biến #14352

“multiplicities” là số nhiều của multiplicity — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ multiplicities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

multiplicity

//

  • tính bội, số bội
  • m. of poles số bội của cực
  • m. of root số bội của nghiệm
  • m. of zero số bội của không điểm
  • intersection m. hh(đại số) bội tương giao
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property of being multiple

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...