multiplicity
/.mʌlti'plisiti/ GRE phổ biến #14352
“multiplicities” là số nhiều của multiplicity — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
multiplicities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
multiplicity
//
- tính bội, số bội
- m. of poles số bội của cực
- m. of root số bội của nghiệm
- m. of zero số bội của không điểm
- intersection m. hh(đại số) bội tương giao
Định nghĩa tiếng Anh
n. the property of being multiple