Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

multipole

/'mʌltipәul/

“multipoles” là số nhiều của multipole — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ multipoles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

multipole

//

  • (vật lí) cực bội
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...