Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

multiprocessing

//

  • đa xử lí
Định nghĩa tiếng Anh

n. simultaneous processing by two or more processing units

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...