multiprogram
/,mʌlti'prәu^ræm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
multiprogram
//
- đa chương trình
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...