multitasking
/'mʌlti.tɑ:skiŋ/ phổ biến #39600
“multitask” là dạng biến thể của multitasking — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
khả năng làm nhiều việc cùng một lúc
danh từ
“Multitasking can reduce productivity.”Đa nhiệm có thể làm giảm năng suất.
Biến thể từ
multitasking hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
multitasking
//
- (chế độ) đa nhiệm