Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

multitasking

/'mʌlti.tɑ:skiŋ/ phổ biến #39600

“multitask” là dạng biến thể của multitasking — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

khả năng làm nhiều việc cùng một lúc danh từ

“Multitasking can reduce productivity.”Đa nhiệm có thể làm giảm năng suất.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

multitasking

//

  • (chế độ) đa nhiệm

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...