Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

multivitamin

/.mʌlti'vaitәmin/ phổ biến #21624
Biến thể từ multivitamins số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

multivitamin

//

* tính từ
  • chứa nhiều vitamin khác nhau* danh từ
  • hỗn hợp gồm nhiều vitamin khác nhau* tính từ
  • chứa nhiều vitamin khác nhau* danh từ
  • hỗn hợp gồm nhiều vitamin khác nhau
Định nghĩa tiếng Anh

n. a pill or tablet containing several vitamins

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...