multivitamin
/.mʌlti'vaitәmin/ phổ biến #21624
“multivitamins” là số nhiều của multivitamin — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
multivitamins số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
multivitamin
//
* tính từ- chứa nhiều vitamin khác nhau* danh từ
- hỗn hợp gồm nhiều vitamin khác nhau* tính từ
- chứa nhiều vitamin khác nhau* danh từ
- hỗn hợp gồm nhiều vitamin khác nhau
Định nghĩa tiếng Anh
n. a pill or tablet containing several vitamins