Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mummer

/'mʌmə/ phổ biến #44130

“mummers” là số nhiều của mummer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ mummers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mummer

/'mʌmə/

danh từ

  • diễn viên kịch câm
  • nhuồm đượp?
Định nghĩa tiếng Anh

n an actor who communicates entirely by gesture and facial expression

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...