Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mummy

/'mʌmi/ Collins ★ phổ biến #13389

“mummies” là số nhiều của mummy — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ mummies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mummy

/'mʌmi/

danh từ

  • xác (ướp)
  • (nghĩa bóng) người gầy yếu khô đét

danh từ

  • nuây['mʌmikeis]

danh từ

  • hòm ướp xác, bao ướp xác
Định nghĩa tiếng Anh

n. a body embalmed and dried and wrapped for burial (as in ancient Egypt)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...