mum
/mʌm/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #14080
“mums” là số nhiều của mum — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
mẹ (cách gọi thân mật)
danh từ
“Mum, I'm hungry!”Mẹ ơi, con đói!
Biến thể từ
mums số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mum
/mʌm/
tính từ
- lặng yên, lặng thinh
- to be mum: lặng thinh, không nói gì
thán từ
- lặng yên, lặng thinh
- mum's the world: lặng yên đừng nói
nội động từ
- ra ý, ra hiệu
- diễn tuồng câm
danh từ
- nuây (sử học) rượu bia mum (Đức)
- (thực vật học) hoa cúc
Định nghĩa tiếng Anh
n. secrecy s. failing to speak or communicate etc when expected to