Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

muralist

/'mjuərəlist/ phổ biến #31260
Biến thể từ muralists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

muralist

/'mjuərəlist/

danh từ

  • người vẽ tranh tường
Định nghĩa tiếng Anh

n. a painter of murals

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...