muralist
“muralists” là số nhiều của muralist — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
muralist
/'mjuərəlist/
danh từ
- người vẽ tranh tường
Định nghĩa tiếng Anh
n. a painter of murals
Từ điển Anh–Việt
112.199 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“muralists” là số nhiều của muralist — đang hiển thị từ gốc:
n. a painter of murals
Đang tải...