Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mural

/'mjuərəl/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #7266

“murals” là số nhiều của mural — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bức bích họa danh từ

“Murals decorate many city walls.”Bích họa trang trí nhiều bức tường thành phố.

Biến thể từ murals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mural

/'mjuərəl/

tính từ

  • (thuộc) tường; như tường; trên tường
    • a mural painting: tranh tường

danh từ

  • bức tranh tường
Định nghĩa tiếng Anh

n. a painting that is applied to a wall surface a. of or relating to walls

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...