muscadel
/'mʌskә'del/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
muscadel
//
* danh từ- xem muscadel
Định nghĩa tiếng Anh
n wine from muscat grapes
Từ điển Anh–Việt
111.834 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n wine from muscat grapes
Đang tải...