Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

muscadine

/'mʌskәdain/ phổ biến #36946
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

muscadine

//

* danh từ
  • xem muscatel
  • nho xạ, nho muxcat
Định nghĩa tiếng Anh

n. native grape of southeastern United States; origin of many cultivated varieties n. dull-purple grape of southern United States

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...