Từ điển Anh–Việt

111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

muscology

/'mʌs'kɔlədʤi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

muscology

/'mʌs'kɔlədʤi/

danh từ

  • môn học rêu
Định nghĩa tiếng Anh

n. Bryology.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...