Từ điển Anh–Việt

111.807 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

muscularity

/,mʌskju'læriti/ phổ biến #32418
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

muscularity

/,mʌskju'læriti/

danh từ

  • sự nổi bắp, sự vạm vỡ
  • vóc nở nang
Định nghĩa tiếng Anh

n. the physiological state of having or consisting of muscle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...