museologist
/,mju:zi'ɔlədʤist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
museologist
/,mju:zi'ɔlədʤist/
danh từ
- nhà khoa học bảo tàng
Từ điển Anh–Việt
111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...