museology
/,mju:zi'ɔlədʤi/ phổ biến #45900
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
museology
/,mju:zi'ɔlədʤi/
danh từ
- khoa học bảo tàng
Từ điển Anh–Việt
111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...