Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mushiness

/'mʌʃinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mushiness

/'mʌʃinis/

danh từ

  • tính mềm, tính xốp
  • (nghĩa bóng) tính yếu đuối, tính uỷ mị, tính sướt mướt
Định nghĩa tiếng Anh

n. a mushy pulpy softness n. falsely emotional in a maudlin way

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...