Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mushrooming

/'mʌʃrumiŋ/ phổ biến #33717
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mushrooming

//

* danh từ
  • việc đi hái nấm
Định nghĩa tiếng Anh

v pick or gather mushrooms v grow and spread fast

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...