Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

musicological

/'mju:zikə'lɔdʤikəl/ phổ biến #44346
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

musicological

/'mju:zikə'lɔdʤikəl/

tính từ

  • (thuộc) âm nhạc học
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to musicology

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...