musicological
/'mju:zikə'lɔdʤikəl/ phổ biến #44346
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
musicological
/'mju:zikə'lɔdʤikəl/
tính từ
- (thuộc) âm nhạc học
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to musicology