Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

musicologist

/'mju:zi'kɔlədʤist/ GRE phổ biến #26952

Nghĩa thường dùng

người nghiên cứu âm nhạc danh từ

“The musicologist presented his findings at the conference.”Nhà âm nhạc học đã trình bày những phát hiện của mình tại hội nghị.

Biến thể từ musicologists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

musicologist

/'mju:zi'kɔlədʤist/

danh từ

  • nhà âm nhạc học
Định nghĩa tiếng Anh

n. a student of musicology

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...