musicologist
/'mju:zi'kɔlədʤist/ GRE phổ biến #26952
Nghĩa thường dùng
người nghiên cứu âm nhạc
danh từ
“The musicologist presented his findings at the conference.”Nhà âm nhạc học đã trình bày những phát hiện của mình tại hội nghị.
Biến thể từ
musicologists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
musicologist
/'mju:zi'kɔlədʤist/
danh từ
- nhà âm nhạc học
Định nghĩa tiếng Anh
n. a student of musicology