Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

musicology

/'mju:zi'kɔlədʤi/ phổ biến #31531
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

musicology

/'mju:zi'kɔlədʤi/

danh từ

  • âm nhạc học
Định nghĩa tiếng Anh

n. the scholarly and scientific study of music

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...