Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

musingly

//

  • trạng từ
  • với vẻ mặt suy tưởng/đăm chiêu
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a reflective manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...