musingly
/m'ju:zɪŋlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
musingly
//
- trạng từ
- với vẻ mặt suy tưởng/đăm chiêu
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a reflective manner
Từ điển Anh–Việt
112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a reflective manner
Đang tải...