Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mussel

/'mʌsl/ Collins ★

“mussels” là số nhiều của mussel — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Vẹm danh từ

“We ordered mussels in garlic sauce at the restaurant.”Chúng tôi đã gọi vẹm sốt tỏi ở nhà hàng.

Biến thể từ mussels số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mussel

/'mʌsl/

danh từ

  • (động vật học) con trai
Định nghĩa tiếng Anh

n. black marine bivalves usually steamed in wine n. marine or freshwater bivalve mollusk that lives attached to rocks etc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...