mussy
/'mʌsi/
“mussies” là số nhiều của mussy — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
mussies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mussy
/'mʌsi/
tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lộn xộn, hỗn độn, bừa bộn, rối loạn
- bẩn thỉu, dơ dáy
Định nghĩa tiếng Anh
s dirty and disorderly