Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mussy

/'mʌsi/
Biến thể từ mussies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mussy

/'mʌsi/

tính từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lộn xộn, hỗn độn, bừa bộn, rối loạn
  • bẩn thỉu, dơ dáy
Định nghĩa tiếng Anh

s dirty and disorderly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...