Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mustard

/'mʌstəd/ Collins ★ phổ biến #6095

“mustarded” là quá khứ phân từ của mustard — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cây mù tạc danh từ

“I like to add mustard to my sandwiches.”Tôi thích thêm mù tạc vào bánh sandwich của mình.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mustard

/'mʌstəd/

danh từ

  • (thực vật học) cây mù tạc
  • tương mù tạc
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người sắc sảo; sự sắc sảo; sự hăng hái
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of several cruciferous plants of the genus Brassica n. pungent powder or paste prepared from ground mustard seeds n. leaves eaten as cooked greens

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...