muster
/'mʌstə/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #8426
“musters” là số nhiều của muster — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
mustered quá khứ
mustered quá khứ phân từ
mustering hiện tại phân từ
musters số nhiều
musters ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
muster
/'mʌstə/
danh từ
- sự tập hợp, sự tập trung
- (quân sự) sự duyệt binh
- to take a muster of the troops: duyệt binh
- sự hội họp, sự tụ họp
thành ngữ
- to pass master
- được cho là được, được cho là xứng đáng
động từ
- tập họp, tập trung
- to muster up all one's strength: tập trung tất cả sức lực của mình; rán sức
Định nghĩa tiếng Anh
n. a gathering of military personnel for duty v. gather or bring together v. call to duty, military service, jury duty, etc.