musty
/'mʌsti/ GRE phổ biến #15457
“mustiest” là so sánh nhất của musty — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
ẩm mốc, mùi cũ kỹ
tính từ
“The old books gave the room a musty smell.”Những cuốn sách cũ khiến căn phòng có mùi ẩm mốc.
Biến thể từ
mustiest so sánh nhất
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
musty
/'mʌsti/
tính từ
- mốc, có mùi mốc
- musty books: sách mốc meo
- a musty room gian phòng ẩm mốc: cũ kỹ, già nua, lạc hậu, không hợp thời
- musty ideas: tư tưởng cũ kỹ
Định nghĩa tiếng Anh
s covered with or smelling of mold s stale and unclean smelling