Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

musty

/'mʌsti/ GRE phổ biến #15457

“mustiest” là so sánh nhất của musty — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ẩm mốc, mùi cũ kỹ tính từ

“The old books gave the room a musty smell.”Những cuốn sách cũ khiến căn phòng có mùi ẩm mốc.

Biến thể từ mustiest so sánh nhất
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

musty

/'mʌsti/

tính từ

  • mốc, có mùi mốc
    • musty books: sách mốc meo
    • a musty room gian phòng ẩm mốc: cũ kỹ, già nua, lạc hậu, không hợp thời
    • musty ideas: tư tưởng cũ kỹ
Định nghĩa tiếng Anh

s covered with or smelling of mold s stale and unclean smelling

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...