Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #15457

musty

/'mʌsti/

tính từ

  • mốc, có mùi mốc
    • musty books: sách mốc meo
    • a musty room gian phòng ẩm mốc: cũ kỹ, già nua, lạc hậu, không hợp thời
    • musty ideas: tư tưởng cũ kỹ
Biến thể từ mustiest so sánh nhất
Định nghĩa tiếng Anh

s covered with or smelling of mold\ns stale and unclean smelling

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...