mutton chop
/'mʌtn'tʃɔp/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mutton chop
/'mʌtn'tʃɔp/
danh từ
- sườn cừu
- (số nhiều) (từ lóng) tóc mai kiểu sườn cừu
Từ điển Anh–Việt
111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...