Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“mutualised” là quá khứ phân từ của mutualise — đang hiển thị từ gốc:

mutualise

/'mju:tjuəlaiz/

ngoại động từ

  • làm thành của chung
  • trở thành của chung
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...