Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mutuality

/,mju:tju'æliti/ phổ biến #24068

“mutualities” là số nhiều của mutuality — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ mutualities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mutuality

/,mju:tju'æliti/

danh từ

  • tính qua lại
  • sự phụ thuộc lẫn nhau
Định nghĩa tiếng Anh

n. a reciprocality of sentiments n. a reciprocal relation between interdependent entities (objects or individuals or groups)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...