aunt
Đang hiển thị mục gốc aunt cho “my aunt”.
Nghĩa thường dùng
“Aunt Mary is here.”Bác Mary ở đây.
Từ điển Anh–Việt
112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc aunt cho “my aunt”.
“Aunt Mary is here.”Bác Mary ở đây.
Đang tải...